xưng hùng
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự cho mình là người mạnh nhất, có quyền lực hoặc địa vị cao nhất trong một khu vực, lãnh thổ nào đó: "xưng hùng" chỉ hành động tự nhận mình là kẻ thống trị, hùng mạnh, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học nói về các thế lực cát cứ, tranh giành quyền lực.
- Tự xưng là anh hùng, kẻ đứng đầu: mang sắc thái cổ xưa, ít dùng trong đời sống hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thời kỳ chiến tranh, nhiều phe phái tự nhận mình là kẻ mạnh tại các khu vực riêng.)
- (Hắn ta khao khát trở thành người thống trị toàn bộ khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xưng hùng xưng bá": cụm từ đi đôi, nhấn mạnh việc tự xưng là người hùng mạnh và cai trị.
- Các chư hầu thời Xuân Thu đều muốn xưng hùng xưng bá. (Các lãnh chúa thời Xuân Thu đều muốn tự xưng là người thống trị.)
Biến thể và từ gần giống
Hùng (tính từ): mạnh mẽ, oai hùng.
- Chí hùng: ý chí mạnh mẽ.
Xưng bá (động từ): tự xưng là người đứng đầu, kẻ cai trị.
- Ông ta xưng bá ở vùng này suốt nhiều năm. (Ông ta tự nhận mình là người cai trị vùng này lâu năm.)
Từ đồng nghĩa
- Xưng vương: tự xưng là vua, người đứng đầu.
- Tự phong: tự ban cho mình danh hiệu, chức vụ.
- Cát cứ: chiếm giữ một vùng và tự cai trị.
Thành ngữ liên quan
- Xưng hùng một cõi: tự xưng là người mạnh nhất trong một khu vực nhất định.
- Sau khi đánh bại các đối thủ, hắn xưng hùng một cõi. (Hắn trở thành người thống trị một vùng sau khi chiến thắng.)